Cảm biến chênh áp APR-2000 ALW sai số 0,075%

Tình trạng: Có sẵn

CẢM BIẾN CHÊNH ÁP PHÒNG NỔ APR-2000ALW
Xuất xứ: Balan
A. Mô tả:
* Tín hiệu ra: 4…20 mA, 0…20 mA hoặc 0…5 mA + chuẩn HART
* Hiển thị: LCD
* Lập trình: thang đo, trôi điểm không (zero shift), ký tự và tỷ lệ giảm sốc bằng phím trên màn hình.
* Chứng chỉ: SIL 2
* Chứng chỉ an toàn tia lửa: ATEX, IECEx
* Chứng chỉ phòng nổ: ATEX, IECEx
* Chứng chỉ hàng hải: DNV, BV
* Chứng chỉ hợp chuẩn: PED Conformity (97/23/EC)
* Sai số: 0,075% (0,05% theo yêu cầu)
* Tâm màng bằng vàng (Au)
* MID (Measuring Instruments Directive) – certificate acc. to 2004/22/WE directive
* OIML R140:2007 recommendations.
B/ Ứng dụng:
* Cảm biến chênh áp APC-2000ALW thông minh được dùng để đo áp suất, chênh áp và áp suất tuyệt đối của khí, hơi và chất lỏng
* Phần tử cảm biến hoạt động là một cảm biến silicon áp điện được cách ly khỏi môi trường bằng màng ngăn đặc biệt.
* Vỏ được làm bằng hợp kim nhôm đúc hoặc thép stent 316SS, cấp bảo vệ IP66 / IP67
* Thiết kế của vỏ cho phép sử dụng màn hình hiển thị tại chỗ, có thể xoay màn hình, xoay vỏ bằng 0-340 ° so với hướng cảm biến
C/Thông số kỹ thuật:
[1] Phạm vi đo: -7…7 mbar (-0,7…0,7 kPa) lên tới 0…1000 bar (0…100 MPa).
[2] Sai số: ≤±0,075% dải chuẩn
[3] Vật liệu chế tạo:
– Vỏ cảm biến: Nhôm đúc, 316SS.
– Bộ phận tiếp xúc môi chất: 316Lss, Hastelloy C 276, Au
– Mặt kính: Polycarbonate, hardened glass
[4] Tín hiệu ra: 4-20mA (2 dây) + HART
[5]  Nguồn cấp:
– Tiêu chuẩn: 10…55 VDC;  10,5…30 VDC (Exia);  13,5(10,5)…45 VDC (Exd)
– Chuẩn SIL2: 15…45 VDC / SIL2 Exia: 16…28 VDC
– MID Exia:13,5…28VDC / MID Exd: 13,5…45 VDC
[6] Cấp bảo vệ vỏ cảm biến: IP66/ IP67
[7] Cấp phòng nổ:
Exia: II 1/2G Ex ia IIC T4/T5 Ga/Gb , II 1 D Ex ia IIIC T105C Da
Exd: II 1/2G Ex ia/d IIC T5/T6 Ga/Gb, II 1/2D Ex ia/t IIIC T85°C /T100°C Da/Db
[8] Cổng nối ren: G1/2’”;  1/2’’NPT; M20x1,5.
[9] Điều kiện làm việc:
– Nhiệt độ môi chất công tác: -40÷120°C (option >120°C)
– Nhiệt độ môi trường: -40÷85°C (bản phòng nổ Exia: -40…80°C; Exd: -40…75°C)
[10] Chứng chỉ: ATEX, IECEx, DNV, BV, PED, MID, OIML R140:2007.
D/Lựa chọn quy cách

Giá bán: Liên hệ
Đặt hàng

Sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
Bảo hành thiết bị theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
———————————————————————————–

Email Đặt Hàng: sales@tvpe.vn – Cellphone: 0937.366889

Cảm biến chênh áp phòng nổ 
Model: APR-2000ALW
Xuất xứ: Balan
A/ Mô tả:
* Tín hiệu ra: 4…20 mA, 0…20 mA hoặc 0…5 mA + chuẩn HART
* Hiển thị: LCD
* Lập trình: thang đo, trôi điểm không (zero shift), ký tự và tỷ lệ giảm sốc bằng phím
* Chứng chỉ: SIL 2
* Chứng chỉ an toàn tia lửa: ATEX, IECEx
* Chứng chỉ phòng nổ: ATEX, IECEx
* Chứng chỉ hàng hải: DNV, BV
* Chứng chỉ hợp chuẩn: PED Conformity (97/23/EC)
* Sai số: 0,075% (0,05% theo yêu cầu)
* Tâm màng bằng vàng (Au)
* MID (Measuring Instruments Directive) – certificate acc. to 2004/22/WE directive
* OIML R140:2007 recommendations.
B/ Ứng dụng:
* Cảm biến chênh áp APR-2000ALW thông minh được dùng để đo áp suất, chênh áp và áp suất tuyệt đối của khí, hơi và chất lỏng
* Phần tử cảm biến hoạt động là một cảm biến silicon áp điện được cách ly khỏi môi trường bằng màng ngăn đặc biệt.
* Vỏ được làm bằng hợp kim nhôm đúc hoặc thép stent 316SS, cấp bảo vệ IP66 / IP67
* Thiết kế của vỏ cho phép sử dụng màn hình hiển thị tại chỗ, có thể xoay màn hình, xoay vỏ bằng 0-340 ° so với hướng cảm biến
C/Thông số kỹ thuật:
[1] Phạm vi đo: -7…7 mbar (-0,7…0,7 kPa) lên tới 0…1000 bar (0…100 MPa).
[2] Sai số: ≤±0,075% dải chuẩn
[3] Vật liệu chế tạo:
– Vỏ cảm biến: Nhôm đúc, 316SS.
– Bộ phận tiếp xúc môi chất: 316Lss, Hastelloy C 276, Au
– Mặt kính: Polycarbonate, hardened glass
[4] Tín hiệu ra: 4-20mA (2 dây) + HART
[5]  Nguồn cấp:
– Tiêu chuẩn: 10…55 VDC;  10,5…30 VDC (Exia);  13,5(10,5)…45 VDC (Exd)
– Chuẩn SIL2: 15…45 VDC / SIL2 Exia: 16…28 VDC
– MID Exia:13,5…28VDC / MID Exd: 13,5…45 VDC
[6] Cấp bảo vệ vỏ cảm biến: IP66/ IP67
[7] Cấp phòng nổ:
Exia: II 1/2G Ex ia IIC T4/T5 Ga/Gb , II 1 D Ex ia IIIC T105C Da
Exd: II 1/2G Ex ia/d IIC T5/T6 Ga/Gb, II 1/2D Ex ia/t IIIC T85°C /T100°C Da/Db
[8] Cổng nối ren: G1/2’”;  1/2’’NPT; M20x1,5.
[9] Điều kiện làm việc:
– Nhiệt độ môi chất công tác: -40÷120°C (option >120°C)
– Nhiệt độ môi trường: -40÷85°C (bản phòng nổ Exia: -40…80°C; Exd: -40…75°C)
[10] Chứng chỉ: ATEX, IECEx, DNV, BV, PED, MID, OIML R140:2007.
D/Lựa chọn quy cách

Sản phẩm cùng danh mục