Chọn đúng kiểu đèn giúp người sử dụng thuận tiện hơn khi kiểm tra, vận hành và bảo trì thiết bị. Danh mục đèn phòng nổ tại TVPE gồm các nhóm sau:
| Loại đèn | Nhu cầu sử dụng | Tiêu chí lựa chọn |
|---|---|---|
| Đèn phòng nổ cầm tay | Quan sát đường ống, van, máy móc và các vị trí thiếu sáng | Tầm chiếu, kích thước, trọng lượng và thời lượng pin |
| Đèn phòng nổ đội đầu | Công việc cần sử dụng đồng thời hai tay | Khả năng gắn mũ, điều chỉnh góc chiếu và độ thoải mái khi đeo |
| Đèn phòng nổ góc vuông | Chiếu sáng khi mang đèn trên người hoặc bố trí tại vị trí làm việc | Kiểu gá, hướng chiếu và chế độ chiếu sáng |
| Đèn phòng nổ chiếu sáng khu vực | Cung cấp ánh sáng cho một vùng thao tác | Độ phủ sáng, cách bố trí đèn và thời gian hoạt động |

Đèn cầm tay phù hợp với công việc cần di chuyển và quan sát nhiều vị trí khác nhau. Khi lựa chọn, cần xem xét cả khả năng chiếu xa và chiếu gần: một nguồn sáng tập trung giúp quan sát mục tiêu ở xa, trong khi ánh sáng rộng thuận tiện hơn khi đọc thông tin hoặc thao tác cạnh thiết bị. Khách hàng có thể tham khảo các dòng MSA XS, ASR, XP LED, XPS và các model Nightstick trong danh mục. Thông số và phạm vi sử dụng cần được đối chiếu riêng cho từng sản phẩm.
Đèn đội đầu giúp giải phóng hai tay khi kiểm tra, sửa chữa hoặc thao tác với dụng cụ. Ngoài khả năng chiếu sáng, người dùng nên kiểm tra độ tương thích với mũ bảo hộ, dây đeo, trọng lượng và cách điều chỉnh hướng chiếu. Các model Nightstick dạng đội đầu trong danh mục là lựa chọn để khách hàng tham khảo theo nhu cầu công việc và yêu cầu kỹ thuật của khu vực.
Thiết kế góc vuông hỗ trợ bố trí hướng sáng khi đèn được mang trên người hoặc đặt tại vị trí thao tác. Nhóm này phù hợp với người cần di chuyển nhưng vẫn muốn duy trì ánh sáng hướng về khu vực làm việc. Khi chọn đèn, nên xem xét khả năng gắn giữ, chế độ chiếu, thao tác bật tắt và nguồn pin. Nightstick XPR-5568GX là một model dạng góc vuông có trong danh mục TVPE.

Đèn chiếu sáng khu vực phục vụ những công việc cần nguồn sáng rộng hơn quanh vị trí kiểm tra hoặc bảo trì. Việc lựa chọn cần tính đến phạm vi cần chiếu, vị trí đặt đèn, khả năng cố định và thời lượng hoạt động theo chế độ sử dụng. Khách hàng có thể tham khảo Nightstick XPR-5592GX và đối chiếu tài liệu sản phẩm với yêu cầu thực tế trước khi lựa chọn.

Trước khi so sánh độ sáng hoặc giá bán, cần có thông tin về phân vùng nguy hiểm và điều kiện làm việc. Hồ sơ chứng nhận, ký hiệu trên thiết bị và hướng dẫn của nhà sản xuất là cơ sở để xác định một model có phù hợp hay không. Không nên suy ra phạm vi sử dụng chỉ từ tên gọi “đèn chống cháy nổ”, thương hiệu hoặc hình dáng sản phẩm. Các model trong cùng một dòng có thể có yêu cầu sử dụng khác nhau.
Nếu thường xuyên di chuyển để quan sát, đèn cầm tay là nhóm nên xem xét. Nếu cần thao tác bằng cả hai tay, ưu tiên đèn đội đầu hoặc kiểu đèn có cách gắn phù hợp. Với công việc tại một vị trí trong thời gian dài, có thể cân nhắc đèn chiếu sáng khu vực. Lựa chọn nên dựa trên cách làm việc thực tế để tránh mua đèn có khả năng chiếu sáng tốt nhưng bất tiện khi sử dụng.
Quang thông, thường thể hiện bằng lumen, là một thông số để so sánh lượng ánh sáng phát ra. Tuy nhiên, cần xem thêm tầm chiếu, góc chiếu và các chế độ sáng. Chiếu sáng một vùng thao tác gần và quan sát một mục tiêu ở xa là hai nhu cầu khác nhau. Vì vậy, model có lumen cao hơn chưa chắc phù hợp hơn với mọi công việc.
Đèn dùng pin thay thế thuận tiện khi có quy trình chuẩn bị pin dự phòng. Đèn dùng pin sạc phù hợp khi đơn vị có thể tổ chức sạc và quản lý thiết bị giữa các ca làm việc. Thời lượng pin cần được so sánh ở cùng chế độ sáng. Đồng thời, phải sử dụng đúng loại pin, bộ sạc và phụ kiện được nhà sản xuất cho phép; việc sạc hoặc thay pin thực hiện theo hướng dẫn của từng model.
Cấp IP thể hiện khả năng bảo vệ trước sự xâm nhập của bụi và nước. Đây là tiêu chí cần xem xét khi đèn làm việc trong môi trường ẩm, nhiều bụi hoặc có khả năng tiếp xúc với nước. Cấp IP không thay thế hồ sơ chứng nhận phòng nổ. Ngoài IP, cần kiểm tra nhiệt độ môi trường cho phép, khả năng chịu va đập và các giới hạn sử dụng trong tài liệu sản phẩm.
Danh mục TVPE có các sản phẩm MSA và Nightstick với nhiều kiểu thiết kế phục vụ chiếu sáng di động. Việc lựa chọn giữa các model nên dựa trên yêu cầu công việc và tài liệu kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào thương hiệu. Để so sánh thuận tiện, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin: kiểu đèn cần dùng, thời gian làm việc mỗi ca, yêu cầu nguồn pin, điều kiện môi trường và hồ sơ phân vùng nguy hiểm nếu có. Từ đó, có thể đối chiếu từng sản phẩm và thu hẹp lựa chọn.
>>>Xem thêm các sản phẩm theo thương hiệu tại danh mục Nightstick.
Giá đèn phòng nổ phụ thuộc vào model, cấu hình cung cấp, nguồn pin, bộ sạc, phụ kiện và số lượng đặt hàng. Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra các bộ sản phẩm có cùng phạm vi cung cấp hay không.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên gửi:
Model cần mua hoặc mô tả công việc sử dụng.
Số lượng đèn dự kiến.
Yêu cầu về pin, bộ sạc và phụ kiện.
Yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận và chứng từ.
Địa điểm giao hàng và tiến độ mong muốn.
Liên hệ TVPE qua hotline 0937.366889 hoặc email sales@tvpe.vn để trao đổi model, tài liệu kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu.
Hai cách gọi thường được sử dụng khi tìm kiếm thiết bị chiếu sáng cho môi trường có nguy cơ cháy nổ. Khi lựa chọn sản phẩm, cần căn cứ vào hồ sơ chứng nhận và phạm vi sử dụng của model cụ thể.
>>>Tìm hiểu thêm trong bài Đèn phòng nổ là gì?.
Chỉ số IP67 không đủ để xác định điều đó. Cần kiểm tra thêm hồ sơ phòng nổ, ký hiệu thiết bị và điều kiện sử dụng được nhà sản xuất quy định.
>>>Xem thêm bài Tiêu chuẩn IP65, IP66, IP67 trên đèn phòng nổ.
Đèn cầm tay thuận tiện khi cần chủ động hướng nguồn sáng tới nhiều vị trí. Đèn đội đầu phù hợp khi cần sử dụng hai tay để làm việc. Lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào khả năng gắn đèn, thời lượng pin và yêu cầu khu vực sử dụng.
Cần đối chiếu chứng nhận của model với từng môi trường. Không tự suy ra khả năng sử dụng trong bụi cháy từ thông tin chứng nhận dành cho khí.
Khách hàng nên cung cấp nhu cầu công việc, điều kiện môi trường, thời gian sử dụng và yêu cầu phân vùng nguy hiểm. Nếu đã có model dự kiến, hãy gửi mã sản phẩm để TVPE trao đổi cấu hình và hồ sơ kỹ thuật tương ứng.