1. Kiểm tra chứng nhận phòng nổ của đúng model
Bước đầu tiên khi mua đèn phòng nổ là yêu cầu tài liệu chứng nhận của model dự kiến. Logo ATEX hoặc IECEx trong catalogue giúp nhận biết hệ chứng nhận, nhưng chưa đủ để xác định thiết bị phù hợp với khu vực làm việc. Cần đối chiếu tên nhà sản xuất, mã model trên thiết bị và model được liệt kê trong chứng nhận. Với dòng có nhiều phiên bản, phải kiểm tra đầy đủ hậu tố mã hàng. Không dùng tài liệu của một phiên bản để mặc định cho tất cả sản phẩm có hình dáng giống nhau. Tiếp theo, đọc phạm vi chứng nhận và các điều kiện kèm theo. Nếu tài liệu có phụ lục hoặc yêu cầu sử dụng đặc biệt, cần kiểm tra cả phần đó trước khi chốt đèn phòng nổ.

Những thông tin cần đối chiếu
| Thông tin | Mục đích kiểm tra |
|---|---|
| Nhà sản xuất và mã model | Xác nhận tài liệu thuộc đúng sản phẩm |
| Số chứng nhận và phiên bản | Tra cứu, đối chiếu hồ sơ hiện hành |
| Ký hiệu Ex | Xác định phương pháp bảo vệ và phạm vi đánh giá |
| Nhóm khí hoặc bụi | Đối chiếu môi trường nguy hiểm thực tế |
| Cấp nhiệt độ, nhiệt độ môi trường | Kiểm tra giới hạn vận hành |
| Điều kiện sử dụng | Kiểm tra yêu cầu về pin, phụ kiện và thao tác |
Một đèn phòng nổ có chứng nhận cho môi trường khí không được tự suy ra là phù hợp với bụi cháy. Tương tự, chứng nhận theo một hệ không nên được diễn giải thành chứng nhận theo hệ khác khi chưa có hồ sơ tương ứng. Nếu cần kiến thức nền, xem bài Đèn phòng nổ là gì?. Khi mua hàng, hãy gửi yêu cầu phân vùng của cơ sở để đối chiếu với tài liệu từng model.
2. Đánh giá hiệu năng chiếu sáng theo công việc
Sau khi xác nhận hồ sơ phù hợp, bước tiếp theo là đánh giá đèn phòng nổ có giúp người dùng quan sát và thao tác hiệu quả hay không. Ba yếu tố cần đọc cùng nhau là quang thông, đặc tính chùm sáng và thời lượng ở từng chế độ.
Độ sáng cao chưa đủ để chọn đèn
Lumen thể hiện lượng ánh sáng phát ra. Tầm chiếu và cách phân bố ánh sáng cho biết nguồn sáng phục vụ quan sát xa hay thao tác gần. Vì vậy, hai đèn phòng nổ có cùng lumen vẫn có thể cho trải nghiệm khác nhau. Khi kiểm tra đường ống hoặc mục tiêu ở xa, chùm sáng tập trung thường hữu ích. Khi đọc nhãn, kiểm tra cụm máy hoặc dùng dụng cụ ở gần, vùng sáng rộng giúp quan sát nhiều chi tiết cùng lúc. Bề mặt kim loại phản chiếu cũng cần được cân nhắc để tránh chói.

Ghép đúng độ sáng với thời lượng pin
Đây là điểm dễ đọc sai khi so sánh đèn phòng nổ. Không lấy mức sáng cao nhất ghép với thời lượng dài nhất nếu chúng thuộc hai chế độ khác nhau. Ví dụ, Nightstick XPR-5592GX được hãng công bố 1.200 lumen trong 6 giờ ở chế độ cao, hoặc 650 lumen trong 12 giờ ở chế độ thấp. Không nên trình bày thành “1.200 lumen, sử dụng 12 giờ”. Với đèn phòng nổ phục vụ ca dài, cần xác định thời gian thực sự phải bật đèn và mức sáng cần dùng. Nếu công việc yêu cầu chiếu liên tục 8 giờ, một chế độ danh định 6 giờ cần có phương án thiết bị dự phòng hoặc điều chỉnh cách sử dụng phù hợp.
3. Chọn đèn phòng nổ theo ứng dụng thực tế
Sau khi kiểm tra chứng nhận và hiệu năng, hãy gắn thông số với một nhiệm vụ cụ thể. Tên ngành như dầu khí hoặc hóa chất chưa đủ để lựa chọn; cần biết người dùng kiểm tra gì, ở khoảng cách nào và có cần dùng cả hai tay hay không.
| Công việc | Đặc điểm chiếu sáng nên xem xét |
|---|---|
| Tuần tra, quan sát đường ống và van | Chùm sáng tập trung, dễ đổi hướng chiếu |
| Kiểm tra nhãn và chi tiết gần | Vùng sáng rộng, có mức sáng phù hợp |
| Thao tác dụng cụ bằng hai tay | Thiết kế đội đầu hoặc phương án gá đèn |
| Bảo trì tại một vị trí | Chiếu sáng khu vực, khả năng bố trí ổn định |
Với đèn phòng nổ cầm tay, nên thử công tắc khi đeo găng và khả năng đưa đèn tới góc khuất. Với loại đội đầu, kiểm tra dây đeo, gá mũ và điều chỉnh góc chiếu. Đèn chiếu sáng khu vực cần có vị trí đặt hoặc cố định phù hợp.
Các gợi ý trên giúp lựa chọn kiểu đèn phòng nổ theo thao tác; phạm vi sử dụng vẫn phải được xác nhận bằng hồ sơ của model và yêu cầu tại cơ sở.
4. So sánh model bằng thông số cùng chế độ
Bảng dưới đây minh họa cách so sánh đèn phòng nổ Nightstick. Thời lượng là số liệu danh định do hãng công bố, không phải thời gian bảo đảm trong mọi điều kiện.
| Model | Thiết kế, nguồn pin | Độ sáng và thời lượng tương ứng | Ký hiệu IECEx hãng công bố |
|---|---|---|---|
| XPP-5418GX | Cầm tay, 3 pin AA | 200 lumen, 10 giờ | Ex ia op is IIC T4 Ga |
| XPR-5562GX | Đội đầu, pin Li-ion sạc | Spotlight cao: 275 lumen, 6 giờ; Dual-Light cao: 300 lumen, 5 giờ | Ex ia op is IIC T4 Ga |
| XPR-5592GX | Chiếu sáng khu vực, pin Li-ion sạc | Cao: 1.200 lumen, 6 giờ; thấp: 650 lumen, 12 giờ | Ex ia op is IIC T4 Ga |
Nếu cần kiểm tra di động, tham khảo Nightstick XPP-5418GX. Nếu cần rảnh hai tay, xem Nightstick XPR-5562GX. Với nhu cầu chiếu sáng rộng tại chỗ, tham khảo Nightstick XPR-5592GX. Khi chốt đèn phòng nổ, cần đối chiếu chứng nhận đầy đủ, nhiệt độ môi trường và cấu hình hàng thực tế, thay vì chỉ dựa vào bảng tóm tắt.

5. Kiểm tra độ bền và cấu hình báo giá
Cấp IP của đèn phòng nổ thể hiện khả năng bảo vệ trước bụi và nước, không thay thế chứng nhận Ex. Xem thêm ý nghĩa IP65, IP66, IP67 và kiểm tra giới hạn trong hướng dẫn hãng. Ngoài giá thiết bị, báo giá đèn phòng nổ cần nêu rõ pin, bộ sạc, dây sạc, phụ kiện gá và hộp đựng có được cung cấp hay không. Một bộ hàng thiếu phụ kiện cần thiết có thể phát sinh chi phí và ảnh hưởng kế hoạch sử dụng. Đồng thời, yêu cầu catalogue, hướng dẫn, chứng nhận liên quan và điều kiện bảo hành. CO/CQ không thay thế hồ sơ chứng nhận phòng nổ. Pin và bộ sạc phải đúng loại được nhà sản xuất cho phép.
Nhận tư vấn và báo giá tại TVPE
Để chọn đèn phòng nổ, hãy gửi yêu cầu khu vực, công việc, mức sáng cần thiết, thời gian mỗi ca và số lượng. Thông tin này giúp đối chiếu model và cấu hình báo giá.
Xem danh mục đèn phòng nổ tại TVPE, hoặc liên hệ 0937.366889 và sales@tvpe.vn để trao đổi tài liệu kỹ thuật và nhu cầu mua hàng.



