Quy định an toàn kho chứa vật liệu nổ công nghiệp căn cứ theo đâu?
Một trong những tài liệu kỹ thuật quan trọng liên quan đến lĩnh vực này là QCVN 01:2019/BCT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong sản xuất, thử nghiệm, nghiệm thu, bảo quản, vận chuyển, sử dụng, tiêu hủy vật liệu nổ công nghiệp và bảo quản tiền chất thuốc nổ. Bài hiện tại của TVPE cũng đang sử dụng quy chuẩn này làm căn cứ chính.
Ngoài quy chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp cần đối chiếu các văn bản pháp luật, quy định quản lý và các sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
Đáng chú ý, ngày 28/08/2026 Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư 45/2026/TT-BCT về các Sửa đổi Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu nổ công nghiệp. Tuy nhiên, văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/11/2026. Do đó, các thông tin trong bài viết này có mục đích hệ thống hóa và hỗ trợ tra cứu. Khi thiết kế, xây dựng hoặc vận hành kho thực tế, doanh nghiệp cần đối chiếu quy chuẩn, hồ sơ thiết kế và văn bản pháp luật đang có hiệu lực đối với từng trường hợp cụ thể.
Quy định an toàn kho chứa vật liệu nổ công nghiệp cần lưu ý
Yêu cầu an toàn đối với kho vật liệu nổ không chỉ nằm ở kết cấu công trình. Trong quá trình vận hành, đơn vị quản lý cần kiểm soát từ loại kho, sức chứa và cách sắp xếp vật liệu đến nguồn điện, chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy, thông tin liên lạc và hoạt động xuất nhập kho.
Dưới đây là các nhóm yêu cầu quan trọng cần kiểm tra.
Phân loại kho vật liệu nổ công nghiệp
a) Theo mức độ che phủ:
-
Kho nổi: Đặt trên mặt đất, không có lớp che phủ sát với tường kho bằng đất hoặc vật liệu tương đương.
-
Kho ngầm: Có lớp đất hoặc vật liệu tương đương che phủ hoàn toàn và sát tường kho, với chiều dày lớp phủ tối thiểu 1,0 m.
-
Kho hầm lò: Là kho ngầm có lớp phủ dày trên 15 m, bao gồm các buồng chứa vật liệu nổ và buồng phụ trợ được nối với nhau bằng đường hầm.
-
Kho nửa ngầm: Có phần nóc, cửa hoặc một phần bất kỳ không được che phủ sát tường kho bằng đất hoặc vật liệu tương đương, với lớp phủ dày ít nhất 1,0 m.
b) Theo kết cấu xây dựng:
-
Kho cố định: Có kết cấu vững chắc, không di chuyển được.
-
Kho lưu động: Có khả năng di chuyển, bao gồm các hòm, thùng chứa, container hoặc kết cấu tương tự.
c) Theo nhiệm vụ:
-
Kho dự trữ: Bao gồm kho dự trữ quốc gia, kho lưu thông và kho của các tổ chức sản xuất.
-
Kho tiêu thụ: Dùng để cấp phát vật liệu nổ công nghiệp.
Yêu cầu khi sử dụng kho vật liệu nổ
-
Chỉ được sử dụng kho cố định làm kho dự trữ.
-
Chỉ mở hòm vật liệu nổ tại vị trí nằm ngoài ụ bảo vệ của kho hoặc cách kho ít nhất 50 m.
Quy định về sức chứa và bố trí vật liệu trong kho
a) Nhà kho cố định:
Sức chứa tối đa của mỗi nhà kho cố định được quy định như sau:
-
Tối đa 60 tấn đối với thuốc nổ thuộc nhóm A (loại có nguy cơ cháy nổ cao).
-
Tối đa 120 tấn đối với thuốc nổ thuộc các nhóm khác, trừ nhóm A và nhóm S.
b) Cụm kho dự trữ:
Tổng sức chứa của một cụm kho dự trữ không được vượt quá: 3.000 tấn thuốc nổ, 7.500.000 kíp nổ, 1.500.000 mét dây nổ.
c) Cụm kho tiêu thụ cố định kiểu nổi:
Sức chứa lớn nhất của cụm kho tiêu thụ cố định kiểu nổi không được vượt quá: 720 tấn thuốc nổ, 500.000 kíp nổ, 300.000 mét dây nổ.
d) Kho lưu động:
Sức chứa tối đa được phép của kho lưu động và cụm kho lưu động như sau:
-
Một kho lưu động: không quá 30 tấn thuốc nổ.
-
Cụm kho lưu động: không quá 75 tấn thuốc nổ, 100.000 kíp nổ, và 50.000 mét dây nổ.
đ) Kho ngầm và kho hầm lò:
Sức chứa của kho ngầm và kho hầm lò phải đảm bảo không vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong: 7 ngày đêm đối với thuốc nổ hoặc 12 ngày đêm đối với phụ kiện nổ.
Sức chứa tối đa cho từng khu vực trong kho được quy định như sau:
-
Mỗi buồng chứa không vượt quá 2,0 tấn thuốc nổ.
-
Mỗi ngách chứa không vượt quá 400 kg thuốc nổ hoặc 15.000 kíp nổ.
Khoảng cách an toàn đối với kho vật liệu nổ
Đây là một nội dung rất dễ bị hiểu sai khi tìm kiếm thông tin trên Internet. Không có một con số khoảng cách duy nhất có thể áp dụng cho tất cả các kho vật liệu nổ.
Khoảng cách an toàn phải được xác định dựa trên nhiều yếu tố, chẳng hạn:
- Loại kho;
- Loại vật liệu nổ;
- Khối lượng vật liệu;
- Đặc điểm công trình;
- Địa hình khu vực;
- Công trình và khu dân cư xung quanh;
- Các yêu cầu của quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp không nên lấy một con số khoảng cách từ một bài viết chung để áp dụng trực tiếp vào thiết kế hoặc vận hành kho. Các thông số cụ thể phải được đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật và hồ sơ thiết kế của công trình.
Điều kiện bảo quản vật liệu nổ công nghiệp
Môi trường bên trong kho có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vật liệu và mức độ an toàn trong quá trình bảo quản. Kho cần được duy trì trong tình trạng phù hợp với yêu cầu của từng loại vật liệu, đặc biệt là các yếu tố:
- Nhiệt độ: Hạn chế sự gia tăng nhiệt độ bất thường và các nguồn sinh nhiệt không cần thiết.
- Độ ẩm: Kho cần được giữ trong điều kiện phù hợp để tránh ảnh hưởng đến vật liệu và bao bì.
- Thông gió: Tùy loại kho và yêu cầu kỹ thuật, cần duy trì điều kiện thông gió phù hợp.
- Nước và ngập úng: Phải hạn chế nguy cơ nước xâm nhập, đọng nước hoặc ngập khu vực bảo quản.
- Vệ sinh: Không để vật liệu dễ cháy, rác, dầu mỡ hoặc các chất không cần thiết tích tụ trong khu vực kho.
Trong quá trình vận hành, các điều kiện này cần được kiểm tra định kỳ thay vì chỉ đánh giá tại thời điểm đưa kho vào sử dụng.
Yêu cầu phòng cháy chữa cháy tại kho vật liệu nổ
Phòng cháy chữa cháy là một trong những lớp bảo vệ quan trọng của khu vực lưu trữ vật liệu nổ.
Đơn vị quản lý cần đặc biệt kiểm soát các nguồn có khả năng gây cháy như:
- Lửa trần;
- Hút thuốc;
- Nguồn nhiệt;
- Tia lửa;
- Thiết bị điện không phù hợp;
- Công việc sửa chữa phát sinh nhiệt;
- Phương tiện hoặc thiết bị có khả năng trở thành nguồn gây cháy.
Khu vực kho cần có biển báo, quy định kiểm soát và phương án xử lý tình huống phù hợp. Các phương tiện PCCC phải được bố trí, quản lý và kiểm tra theo yêu cầu áp dụng đối với công trình. Quan trọng hơn, người làm việc tại khu vực kho phải được hướng dẫn rõ quy trình ứng phó khi phát hiện nguy cơ cháy, sự cố hoặc điều kiện bất thường.
Hệ thống điện và chiếu sáng trong kho vật liệu nổ
Điện và thiết bị điện là nhóm yếu tố cần được kiểm soát đặc biệt trong môi trường có nguy cơ cháy nổ. Việc lựa chọn thiết bị không nên chỉ dựa vào khả năng chiếu sáng, công suất hoặc giá thành.
Doanh nghiệp cần xem xét:
- Môi trường sử dụng;
- Phân vùng nguy hiểm nếu có;
- Nguy cơ phát sinh tia lửa;
- Nhiệt độ bề mặt thiết bị;
- Cấp bảo vệ;
- Tiêu chuẩn/chứng nhận cần thiết;
- Điều kiện lắp đặt và vận hành thực tế.
Không nên mặc định rằng một thiết bị điện công nghiệp thông thường có thể sử dụng trong khu vực có yêu cầu về phòng chống cháy nổ. Đối với các khu vực có yêu cầu tương ứng, doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị phòng nổ có đặc tính kỹ thuật và chứng nhận phù hợp với môi trường sử dụng.
Thông tin liên lạc và bảo vệ kho
Các trạm gác của kho phải được trang bị điện thoại để liên lạc với lãnh đạo tổ chức, cơ quan PCCC và công an địa phương. Trong môi trường dễ cháy nổ, kho chứa nên ưu tiên sử dụng các loại điện thoại phòng nổ chuyên biệt, đạt yêu cầu về cấp phòng nổ và cấp bảo vệ vỏ để đảm bảo an toàn.
Quy định khi xuất nhập và vận chuyển vật liệu nổ
Hoạt động xuất – nhập kho là thời điểm phát sinh nhiều thao tác trực tiếp với vật liệu, vì vậy cần được thực hiện theo quy trình kiểm soát chặt chẽ.
Trước khi thực hiện, người phụ trách cần kiểm tra điều kiện khu vực, phương tiện, bao bì và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn.
Trong quá trình bốc xếp cần hạn chế:
- Va đập mạnh;
- Kéo lê;
- Ném hoặc làm rơi;
- Nguồn phát sinh tia lửa;
- Nguồn nhiệt;
- Các thao tác không đúng quy trình.
Sau khi hoàn thành việc xuất hoặc nhập, cần kiểm tra lại số lượng, tình trạng khu vực và cập nhật hồ sơ quản lý tương ứng.
Chiếu sáng trong kho
Chỉ cho phép sử dụng đèn pin phòng nổ và đèn ắc quy dạng phòng nổ để chiếu sáng trong kho khi kiểm tra an toàn hoặc hướng dẫn xuất nhập trong điều kiện thiếu ánh sáng. Điện áp của đèn pin và ắc quy không được vượt quá 12V. Sau khi kết thúc công việc, cần đưa đèn pin và đèn ắc quy ra khỏi khu vực kho theo quy định.
Quy định an toàn đối với nhà xưởng sản xuất vật liệu nổ
Nhà xưởng sản xuất vật liệu nổ công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn để đảm bảo an toàn kho chứa vật liệu nổ và phòng chống cháy nổ.
-
Trước tiên, nhà xưởng cần được xây dựng bằng vật liệu không cháy, đáp ứng quy chuẩn PCCC theo QCVN 06:2010/BXD. Hệ thống thông gió phải được lắp đặt phù hợp, có thể là thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức, giúp duy trì môi trường làm việc an toàn.
-
Bên cạnh đó, cửa thoát nạn phải dễ nhận biết, có kích thước tối thiểu 1,2 m x 2,2 m, mở theo hướng thoát ra ngoài và được trang bị đèn chỉ dẫn thoát nạn. Số lượng cửa không được ít hơn hai và khoảng cách từ cửa đến điểm xa nhất trong nhà không vượt quá 15 m.
-
Sàn nhà xưởng cần luôn khô ráo, không trơn trượt, không nứt vỡ và được làm từ vật liệu không cháy, không thấm nước, chống ăn mòn hóa chất. Để duy trì nhà xưởng luôn khô ráo, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng máy hút ẩm phòng nổ - Đây là giải pháp hút ẩm tuyệt vời tại các nhà xưởng lớn và đảm bảo phòng nổ theo quy định. Hệ thống rãnh thoát nước xung quanh nhà xưởng phải đảm bảo không bị ngập, góp phần duy trì an toàn kho chứa vật liệu nổ trong mọi điều kiện thời tiết.

>>>Xem thêm: Tổng hợp các loại thiết bị phòng nổ cần thiết cho nhà máy, kho chứa hầm mỏ
Các thiết bị cần lưu ý trong môi trường có nguy cơ cháy nổ
Bên cạnh quy trình quản lý, việc lựa chọn thiết bị sử dụng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ cũng cần được xem xét kỹ.
Tùy môi trường và yêu cầu kỹ thuật thực tế, doanh nghiệp có thể cần đến các nhóm:
- Thiết bị điện phòng nổ;
- Thiết bị chiếu sáng phù hợp;
- Thiết bị thông tin liên lạc;
- Thiết bị đo và giám sát khí;
- Thiết bị cảnh báo;
- Thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm;
- Các dụng cụ, thiết bị chuyên dụng cho công nghiệp mỏ.
Tân Việt Phát (TVPE) hiện cung cấp nhiều nhóm thiết bị phục vụ công nghiệp mỏ, dầu khí, PCCC và các môi trường công nghiệp có yêu cầu an toàn cao, trong đó có thiết bị quan trắc khí mỏ, dụng cụ đo khí, điện thoại phòng nổ và các thiết bị chuyên dụng khác. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào điều kiện môi trường, yêu cầu kỹ thuật và chứng nhận của từng thiết bị, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “phòng nổ”.
Câu hỏi thường gặp về an toàn kho vật liệu nổ
Kho chứa vật liệu nổ công nghiệp được chia thành những loại nào?
Kho có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo mức độ che phủ có kho nổi, kho ngầm, kho hầm lò và kho nửa ngầm; theo kết cấu có kho cố định và kho lưu động; theo nhiệm vụ có thể chia thành kho dự trữ và kho tiêu thụ.
Kho vật liệu nổ có cần kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không?
Có. Điều kiện môi trường là yếu tố cần được kiểm soát trong quá trình bảo quản. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại vật liệu, loại kho và quy định kỹ thuật áp dụng.
Có được sử dụng thiết bị điện thông thường trong kho vật liệu nổ không?
Không nên mặc định thiết bị điện thông thường phù hợp. Thiết bị phải được lựa chọn dựa trên môi trường sử dụng, nguy cơ cháy nổ, yêu cầu kỹ thuật và quy chuẩn áp dụng cho khu vực.
Khoảng cách an toàn của kho chứa vật liệu nổ là bao nhiêu?
Không có một khoảng cách duy nhất áp dụng cho tất cả trường hợp. Khoảng cách phải được xác định theo loại kho, lượng và loại vật liệu, điều kiện bố trí, công trình xung quanh và quy định kỹ thuật tương ứng.
Kho vật liệu nổ cần những thiết bị an toàn nào?
Tùy loại kho và môi trường vận hành, hệ thống an toàn có thể liên quan đến PCCC, điện – chiếu sáng, thông tin liên lạc, giám sát, cảnh báo và các thiết bị phù hợp với khu vực có nguy cơ cháy nổ.
QCVN 01:2019/BCT có còn cần tham khảo trong năm 2026 không?
Tại thời điểm bài viết được cập nhật tháng 09/2026, cần lưu ý Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư 45/2026/TT-BCT về các sửa đổi quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến vật liệu nổ công nghiệp. Tuy nhiên, Thông tư này có hiệu lực từ 01/11/2026. Vì vậy doanh nghiệp cần kiểm tra thời điểm áp dụng và văn bản đang có hiệu lực khi triển khai thực tế.
Mua thiết bị an toàn kho chứa vật liệu nổ ở đâu uy tín?
Để bảo vệ tối đa tính mạng và tài sản, các trang thiết bị trong kho cần phải đạt tiêu chuẩn phòng nổ, giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ và các sự cố không mong muốn.
Công ty Cổ phần Thiết bị Tân Việt Phát (TVPE) chuyên cung cấp đa dạng các thiết bị phòng nổ, bao gồm điều hòa phòng nổ, đèn pin phòng nổ, quạt phòng nổ và nhiều thiết bị khác. Các sản phẩm của công ty đều được nhập khẩu chính hãng từ những thương hiệu nổi tiếng như: MSA (Mỹ), Haso (Balan),..
TVPE tự hào về đội ngũ chuyên gia tư vấn và lắp đặt có kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ trong việc chọn lựa giải pháp phù hợp nhất cho các nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu sắc về sản phẩm, giúp tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị, nâng cao hiệu quả công việc và định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị
Bên cạnh đó, dịch vụ bảo hành lâu dài cho tất cả các sản phẩm là một trong những cam kết của TVPE. Trong trường hợp xảy ra sự cố, đội ngũ kỹ thuật viên sửa chữa sẽ nhanh chóng có mặt để khắc phục lỗi, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và an toàn.
Việc tuân thủ các quy định an toàn tại kho chứa vật liệu nổ là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe và tính mạng của nhân viên, cũng như bảo vệ môi trường và tài sản của doanh nghiệp. An toàn kho chứa vật liệu nổ không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất. Đặc biệt, việc lựa chọn các thiết bị phòng nổ đạt tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tối ưu trong quá trình vận hành



