Cưa cần khí nén gồm động cơ khí nén, cơ cấu truyền động, tay điều khiển, thân máy và lưỡi cưa. Khí nén từ hệ thống được đưa vào động cơ, sau đó chuyển thành chuyển động qua lại của lưỡi. Lưỡi cưa tiếp xúc liên tục với vật liệu theo hành trình đã thiết kế. Người vận hành có thể điều chỉnh tốc độ bằng cơ cấu tiết lưu để phù hợp với vật liệu và điều kiện cắt. Do sử dụng nguồn khí nén, cưa không có động cơ điện gắn trực tiếp trên thiết bị. Tuy nhiên, việc sử dụng trong khu vực nguy hiểm vẫn phải tuân theo phân loại ATEX, điều kiện khí cấp, vật liệu lưỡi và quy trình an toàn của nhà máy.

Thiết bị có khả năng cắt ống thép đường kính đến 750 mm. Khi kết hợp với lưỡi cưa và bộ kẹp phù hợp, máy có thể phục vụ công tác tháo dỡ, thay thế hoặc sửa chữa đường ống kích thước lớn.
Thiết kế thân dài và nguyên khối giúp người vận hành tiếp cận những vị trí mà máy cắt cồng kềnh khó bố trí. Đây là lợi thế trong hệ thống đường ống dày đặc, khoang kỹ thuật và khu vực bảo trì có khoảng trống hạn chế.
Dải tốc độ từ 100 đến 350 hành trình mỗi phút cho phép người dùng điều chỉnh theo vật liệu. Tốc độ phù hợp giúp kiểm soát quá trình cắt và hạn chế hư hỏng lưỡi.
Bộ kẹp ống giúp giữ thiết bị ổn định và tạo đường cắt 90 độ trên ống. Phụ kiện này đặc biệt hữu ích khi yêu cầu mặt cắt tương đối đều để phục vụ thay thế hoặc nối đường ống.
Với cấu hình self-feeding, quá trình đưa lưỡi vào vật liệu có thể được kiểm soát tự động hơn. Điều này giúp duy trì lực cắt và giảm thao tác giữ máy liên tục của người vận hành.
Model 5 1212 0010 sử dụng trục điều chỉnh tiết lưu Roll Throttle. Cơ cấu này cho phép người dùng điều chỉnh tốc độ vận hành phù hợp với từng giai đoạn cắt. Thiết bị có công suất 1,5 HP, hành trình lưỡi 60 mm và mức tiêu thụ khí khoảng 51 CFM. Máy phù hợp với công việc cần duy trì tốc độ ổn định trong quá trình cắt.
Cưa cần khí nén 750 mm Lever Throttle model 5 1212 0050 sử dụng tay gạt điều chỉnh tiết lưu. Kiểu điều khiển này thuận tiện khi người vận hành cần đóng, mở và kiểm soát máy trực tiếp bằng tay. Model có khả năng xoay 90 độ, sử dụng lưỡi dài từ 200 đến 925 mm và cổng cấp khí nén 3/4 inch. Hai phiên bản có thông số cắt tương đương nhưng khác cơ cấu điều khiển. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tư thế làm việc và thói quen vận hành.
Thiết bị có thể được sử dụng để cắt:
Đường ống thép và ống kim loại.
Thùng, bồn và vỏ thiết bị.
Kết cấu thép xây dựng.
Thanh, tấm và chi tiết kim loại.
Đường ống trong hệ thống dầu khí.
Vật liệu khác khi có lưỡi cưa tương thích.
Khả năng cắt thực tế phụ thuộc vào vật liệu, chiều dày thành ống, loại lưỡi, tốc độ và mức áp suất khí.
Cưa cần khí nén phù hợp cho công tác bảo trì tại nhà máy lọc dầu, hóa chất, khai thác mỏ, đóng tàu và công trình công nghiệp. Thiết bị cũng được sử dụng khi tháo dỡ đường ống cũ, thay đoạn ống hư hỏng hoặc cắt kết cấu tại vị trí khó tiếp cận. Trong khu vực có nguy cơ cháy nổ, người dùng cần kiểm tra phân vùng nguy hiểm và bảo đảm phân loại của thiết bị phù hợp với môi trường. Không được mặc định mọi dụng cụ dùng khí nén đều an toàn cho mọi khu vực phòng nổ.
Đầu tiên cần xác định đường kính, vật liệu và chiều dày của chi tiết cần cắt. Lưỡi cưa phải có chiều dài đủ lớn và bước răng phù hợp. Hệ thống khí nén cần đáp ứng lưu lượng khoảng 51 CFM theo yêu cầu của thiết bị. Nếu nguồn khí không đủ, cưa có thể giảm tốc, dễ kẹt lưỡi và kéo dài thời gian cắt.
Các yếu tố cần kiểm tra gồm:
Đường kính lớn nhất của vật cần cắt.
Vật liệu và độ dày.
Khoảng trống bố trí thiết bị.
Kiểu điều khiển Roll Throttle hoặc Lever Throttle.
Nhu cầu sử dụng bộ kẹp hoặc self-feeding.
Áp suất, lưu lượng và chất lượng khí nén.
Phân loại khu vực nguy hiểm.
Người sử dụng cần đeo kính hoặc tấm che mặt, bảo vệ thính giác, găng tay phù hợp và giày bảo hộ. Chi tiết phải được cố định trước khi cắt để tránh xoay hoặc dịch chuyển. Trước khi cấp khí, cần kiểm tra lưỡi, bộ kẹp, ống dẫn và đầu nối. Ngắt hoàn toàn khí nén trước khi thay lưỡi hoặc bảo trì. Không dùng lưỡi cong, nứt, mẻ răng hay không phù hợp với vật liệu.
TVPE cung cấp cưa cần khí nén, lưỡi cưa và phụ kiện phục vụ bảo trì đường ống, kết cấu và thiết bị công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn model theo đường kính cắt, vật liệu và điều kiện phòng nổ.
Hotline: 0937 366 889
Email: sales@tvpe.vn