Điều hòa treo tường phòng nổ, còn được gọi là điều hòa treo tường chống cháy nổ hoặc máy lạnh treo tường phòng nổ, là dòng điều hòa được thiết kế hoặc hoàn thiện với các biện pháp bảo vệ phù hợp để hoạt động trong khu vực có nguy cơ cháy nổ. Tại những nơi tồn tại khí, hơi dung môi hoặc hóa chất dễ cháy, tia lửa điện, hồ quang hoặc bề mặt có nhiệt độ cao đều có thể trở thành nguồn gây cháy. Vì vậy, điều hòa dân dụng thông thường không phù hợp với khu vực đã được phân loại nguy hiểm.

Trên điều hòa phòng nổ, các vị trí có khả năng phát sinh nguồn đánh lửa như hộp điện, đầu nối cáp, động cơ quạt, máy nén và hệ thống điều khiển được áp dụng giải pháp bảo vệ chuyên dụng. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào model, Zone, nhóm khí và cấp nhiệt độ yêu cầu. Thiết bị phòng nổ không có nghĩa là có thể ngăn chặn mọi vụ nổ. Mục đích của thiết kế này là hạn chế thiết bị trở thành nguồn gây cháy cho môi trường xung quanh khi được lựa chọn, lắp đặt và vận hành đúng điều kiện chứng nhận.
>>>>Xem thêm: Điều hòa phòng nổ là gì? Ứng dụng

Dàn lạnh được gắn trên tường nên không chiếm nhiều diện tích sử dụng. Thiết bị phù hợp với phòng kỹ thuật, phòng điều khiển, kho hóa chất và những khu vực khó bố trí điều hòa tủ đứng.
Tùy từng model, hộp cấp nguồn, bộ điều khiển, đầu nối cáp và các vị trí đấu điện có thể sử dụng kết cấu bảo vệ chuyên dụng. Những giải pháp này giúp kiểm soát nguy cơ phát sinh tia lửa, hồ quang hoặc truyền nguồn cháy ra môi trường bên ngoài.
Điều hòa treo tường phòng nổ đạt chuẩn thường có các mức công suất phổ biến như 9.000, 12.000, 18.000 và 24.000 BTU. Khách hàng có thể lựa chọn theo diện tích, chiều cao phòng và tải nhiệt thực tế.
Kiểu máy treo tường có cách sử dụng tương đối quen thuộc, thuận tiện cho việc bố trí dàn lạnh và dàn nóng. Tuy nhiên, quá trình đấu nối điện, lắp đặt và bảo trì phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật. Không tự ý thay hộp điện, đầu nối hoặc linh kiện chuyên dụng bằng phụ kiện dân dụng.

Thiết bị được sử dụng tại những nơi cần kiểm soát nhiệt độ nhưng có khả năng xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy, chẳng hạn:
Kho chứa sơn, dung môi và hóa chất;
Phòng pha chế hoặc khu vực sử dụng hóa chất dễ bay hơi;
Kho pin lithium và phòng lưu trữ ắc quy;
Phòng sạc ắc quy có nguy cơ tích tụ khí hydro;
Nhà máy hóa chất, dược phẩm và vật liệu;
Nhà máy điện, trạm biến áp và trạm thông tin;
Phòng điều khiển trong khu vực nguy hiểm;
Nhà máy lọc hóa dầu và kho xăng dầu;
Công trình đóng tàu, cảng biển;
Khu vực sản xuất linh kiện điện tử.
Mỗi môi trường có đặc điểm nguy hiểm khác nhau. Sản phẩm phù hợp với kho hóa chất chưa chắc đáp ứng được khu vực có hydro, bụi cháy hoặc hơi ăn mòn mạnh. Do đó, cần xác định điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn model.
Zone thể hiện khả năng và thời gian xuất hiện môi trường khí dễ cháy:
Zone 1: Khí hoặc hơi dễ cháy có khả năng xuất hiện trong quá trình vận hành bình thường.
Zone 2: Khí hoặc hơi dễ cháy ít có khả năng xuất hiện trong điều kiện bình thường và nếu xuất hiện thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào tên gọi “điều hòa phòng nổ”. Phạm vi sử dụng trên nhãn máy và hồ sơ chứng nhận phải phù hợp với Zone tại vị trí lắp đặt.
>>>>>Xem thêm:Thế nào là điều hòa đạt chuẩn phòng nổ Zone và cấp IIA - IIB - IIC
Các loại khí và hơi dễ cháy thường được phân thành nhóm IIA, IIB và IIC. Trong đó, IIC đặt ra yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt hơn so với IIA và IIB.
Đối với phòng sạc ắc quy, nhà máy điện hoặc khu vực có nguy cơ xuất hiện hydro, cần đặc biệt kiểm tra nhóm khí. Không sử dụng thiết bị chỉ phù hợp với nhóm thấp hơn nếu điều kiện thực tế yêu cầu IIC.
Thiết bị phòng nổ thường có cấp nhiệt độ từ T1 đến T6. Thông số này thể hiện giới hạn nhiệt độ bề mặt tối đa của thiết bị trong điều kiện quy định.
Việc lựa chọn phải căn cứ vào nhiệt độ tự bốc cháy của khí hoặc hơi tại khu vực, không dựa vào nhiệt độ làm mát cài đặt trên điều hòa.
Công suất cần thiết phụ thuộc vào:
Diện tích và chiều cao phòng;
Vật liệu tường, mái và khả năng cách nhiệt;
Nhiệt độ môi trường bên ngoài;
Máy móc và nguồn nhiệt trong phòng;
Số người thường xuyên làm việc;
Tần suất đóng mở cửa;
Nhiệt độ cần duy trì.
Có thể tham khảo sơ bộ:
| Diện tích phòng | Công suất tham khảo |
|---|---|
| Dưới 15 m² | Khoảng 9.000 BTU |
| 15–20 m² | Khoảng 12.000 BTU |
| 20–30 m² | Khoảng 18.000 BTU |
| 30–40 m² | Khoảng 24.000 BTU |
Bảng trên không thay thế kết quả tính tải nhiệt. Phòng có trần cao, mái hấp thụ nhiệt lớn hoặc nhiều máy móc sinh nhiệt có thể cần công suất cao hơn.
Cần xác định nguồn điện tại công trình là 220V hay 380V, một pha hay ba pha. Đối với kho hóa chất, khu vực ven biển hoặc nơi có hơi axit, kiềm, cần kiểm tra thêm vật liệu vỏ, lớp phủ dàn trao đổi nhiệt và khả năng chống ăn mòn.
Thiết kế phòng nổ và khả năng chống ăn mòn là hai yêu cầu khác nhau. Sản phẩm có chứng nhận phòng nổ không đồng nghĩa mặc nhiên phù hợp với môi trường hóa chất ăn mòn mạnh.
Để lựa chọn đúng model, khách hàng nên cung cấp:
| Hạng mục | Thông tin cần xác định |
|---|---|
| Kích thước phòng | Chiều dài, rộng và cao |
| Điều kiện nhiệt độ | Nhiệt độ hiện tại và mức cần duy trì |
| Phân vùng nguy hiểm | Zone 1 hoặc Zone 2 |
| Môi chất nguy hiểm | Tên khí, hóa chất hoặc dung môi |
| Nhóm khí | IIA, IIB hoặc IIC |
| Nguồn điện | 220V/380V, một pha/ba pha |
| Môi trường | Trong nhà, ngoài trời hoặc có ăn mòn |
| Hồ sơ | CO, CQ và chứng nhận theo yêu cầu |
| Số lượng | Số bộ và tiến độ cần hàng |
Nếu chưa xác định được Zone hoặc nhóm khí, khách hàng có thể gửi hồ sơ phân vùng nguy hiểm và yêu cầu kỹ thuật của dự án để TVPE hỗ trợ kiểm tra.

Doanh nghiệp không nên đánh giá điều hòa phòng nổ chỉ qua hình dáng bên ngoài hoặc tem Ex trên thân máy. Tùy theo nguồn gốc và yêu cầu dự án, hồ sơ cần kiểm tra có thể gồm:
Catalog và tài liệu kỹ thuật;
Nhãn máy thể hiện model, thông số;
Chứng nhận xuất xứ CO;
Chứng nhận chất lượng CQ;
Chứng nhận phòng nổ ATEX, IECEx, GB hoặc loại tương ứng;
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành;
Hồ sơ kiểm tra, kiểm định theo yêu cầu tại Việt Nam.
Chứng nhận phải liên quan đến đúng model hoặc cấu hình được cung cấp. Chứng nhận của một linh kiện riêng lẻ không mặc nhiên đại diện cho toàn bộ hệ thống điều hòa.
Công ty Cổ phần Thiết bị Tân Việt Phát – TVPE cung cấp các giải pháp thiết bị an toàn và thiết bị phòng nổ cho nhiều ngành công nghiệp. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn điều hòa dựa trên điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ căn cứ vào diện tích phòng.
TVPE hỗ trợ:
Lựa chọn kiểu máy và công suất;
Đối chiếu Zone, nhóm khí và cấp nhiệt độ;
Kiểm tra nguồn điện tại công trình;
Tư vấn giải pháp cho môi trường hóa chất, ăn mòn;
Cung cấp tài liệu kỹ thuật theo từng model;
Hỗ trợ trong quá trình bàn giao và vận hành.
TVPE cung cấp nhiều dòng điều hòa treo tường phòng nổ phù hợp với kho hóa chất, kho pin, phòng sạc ắc quy, nhà máy điện và các khu vực công nghiệp có yêu cầu an toàn đặc biệt.
Giá điều hòa phòng nổ treo tường phụ thuộc vào công suất, thương hiệu, Zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ, nguồn điện, khả năng chống ăn mòn và loại hồ sơ đi kèm.
Hai thiết bị có cùng công suất BTU nhưng khác phạm vi chứng nhận có thể không sử dụng thay thế cho nhau. Vì vậy, khách hàng không nên chỉ so sánh giá mà cần xem xét mức độ phù hợp với điều kiện nguy hiểm tại công trình.
Để nhận tư vấn và báo giá, quý khách vui lòng cung cấp diện tích phòng, loại khí hoặc hóa chất, Zone, nguồn điện và yêu cầu chứng nhận của dự án.
Hotline: 0937 366 889
Email: sales@tvpe.vn
Website: https://tvpe.vn
Phạm vi sử dụng phụ thuộc vào từng model. Có sản phẩm phù hợp với Zone 2 và có dòng đáp ứng Zone 1, Zone 2. Cần kiểm tra nhãn máy và chứng nhận trước khi lựa chọn.
Việc bổ sung hộp kim loại hoặc dán tem Ex không đủ để chứng minh điều hòa dân dụng đã đáp ứng yêu cầu phòng nổ. Cần đánh giá đồng bộ các bộ phận và hồ sơ của cấu hình hoàn chỉnh.
Có thể tham khảo công suất 12.000–18.000 BTU. Công suất chính xác còn phụ thuộc vào chiều cao phòng, khả năng cách nhiệt, máy móc sinh nhiệt và nhiệt độ cần duy trì.
Không. CO và CQ thể hiện nguồn gốc và chất lượng hàng hóa nhưng không thay thế chứng nhận phòng nổ. Khách hàng cần kiểm tra đồng thời các hồ sơ theo yêu cầu của dự án.