Điều hòa âm trần phòng nổ, còn được gọi là điều hòa âm trần chống cháy nổ hoặc máy lạnh âm trần phòng nổ, là dòng điều hòa được thiết kế hoặc hoàn thiện với các biện pháp bảo vệ phù hợp để hoạt động trong khu vực có nguy cơ hình thành môi trường khí, hơi hoặc sương dễ cháy. Trong môi trường nguy hiểm, tia lửa điện, hồ quang hoặc nhiệt độ bề mặt quá cao đều có thể trở thành nguồn gây cháy. Do đó, điều hòa dân dụng thông thường không phù hợp để lắp đặt tại những khu vực đã được phân loại phòng nổ.

Tùy theo cấu hình, các bộ phận như hộp điện, đầu nối cáp, bộ điều khiển, động cơ quạt, máy nén và cảm biến của điều hòa sẽ được áp dụng giải pháp bảo vệ chuyên dụng. Phạm vi sử dụng của thiết bị phải được đối chiếu theo Zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ và chứng nhận của đúng model. Thiết bị phòng nổ không có nghĩa là có thể ngăn chặn mọi vụ nổ. Mục đích của thiết kế này là hạn chế điều hòa trở thành nguồn gây cháy cho môi trường xung quanh khi được lựa chọn, lắp đặt và vận hành đúng yêu cầu kỹ thuật. Khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết điều hòa phòng nổ là gì để hiểu rõ nguyên lý và phạm vi ứng dụng.
Hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng không phải lúc nào cũng có kết cấu giống nhau.

Dàn lạnh được lắp chìm một phần hoặc gần như toàn bộ phía trên trần. Phần mặt nạ và cửa gió được bố trí bên dưới, giúp tiết kiệm không gian và tạo hình thức gọn gàng. Dòng máy này phù hợp với phòng điều khiển, khu làm việc, khu sinh hoạt ngoài khơi và những không gian có hệ thống trần đủ điều kiện lắp đặt.

Dàn lạnh có thể được treo hoặc cố định trực tiếp bên dưới trần thay vì lắp chìm hoàn toàn. Một số hệ thống công suất lớn sử dụng kiểu lắp trần để cung cấp lưu lượng gió lớn cho nhà xưởng và kho công nghiệp. Trước khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra bản vẽ, kích thước dàn lạnh và kiểu lắp thực tế. Không nên chỉ dựa vào tên gọi trên trang sản phẩm.

Dàn lạnh được bố trí trên cao nên không chiếm diện tích sàn hoặc phần tường thấp. Đây là lợi thế tại phòng có nhiều tủ điện, thiết bị, máy móc hoặc lối đi cần được giữ thông thoáng.
Tùy kiểu dàn lạnh, không khí có thể được phân phối theo nhiều hướng hoặc theo luồng gió dài. Nhờ đó, nhiệt độ trong phòng được duy trì đồng đều hơn so với việc tập trung luồng gió tại một vị trí. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chiều cao trần, vị trí đặt cửa gió, vật cản và lưu lượng gió của từng model.
Điều hòa âm trần và lắp trần phòng nổ tại TVPE có nhiều dải công suất khác nhau:
Dòng AR-052: khoảng 9.000–45.000 BTU;
Dòng AR-051: khoảng 5–14 kW;
Dòng BKT-40: khoảng 28 kW;
Dòng BKT-65: khoảng 56 kW.
Thông số trên dùng để phân biệt các nhóm sản phẩm. Công suất và phạm vi sử dụng chính xác cần được xác nhận theo hồ sơ của từng model.
Ngoài các phòng điều khiển hoặc cabin, dòng lắp trần công suất lớn có thể đáp ứng nhu cầu làm mát cho nhà xưởng, kho sản xuất và không gian có tải nhiệt cao. Việc lựa chọn cần được thực hiện dựa trên kết quả tính tải nhiệt, không chỉ theo diện tích sàn.
Thiết bị có thể được sử dụng tại:
Kho chứa sơn, dung môi và hóa chất;
Nhà máy hóa chất và dược phẩm;
Kho xăng dầu hoặc chất dễ cháy;
Phòng điều khiển trong khu vực nguy hiểm;
Nhà máy sản xuất pin và linh kiện điện tử;
Khu sinh hoạt tạm thời ngoài khơi;
Cabin cần trục và phòng vận hành;
Nhà máy điện, trạm kỹ thuật;
Công trình đóng tàu và hàng hải;
Nhà xưởng có tải nhiệt lớn;
Phòng thí nghiệm và khu sản xuất đặc thù.
Mỗi khu vực có điều kiện nguy hiểm khác nhau. Sản phẩm phù hợp với Zone 2 chưa chắc có thể lắp tại Zone 1. Tương tự, thiết bị dùng trong môi trường thông thường chưa chắc đáp ứng được khu vực có hơi hóa chất ăn mòn hoặc khí thuộc nhóm IIC.
Zone thể hiện khả năng và thời gian xuất hiện môi trường khí dễ cháy:
Zone 1: Khí hoặc hơi dễ cháy có khả năng xuất hiện trong quá trình vận hành bình thường.
Zone 2: Khí hoặc hơi dễ cháy ít có khả năng xuất hiện trong điều kiện bình thường và nếu xuất hiện thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Dòng AR-052 được TVPE giới thiệu cho môi trường ATEX Zone 2. Trong khi đó, một số model lắp trần công suất lớn được giới thiệu cho Zone 1 và Zone 2. Khách hàng phải kiểm tra chứng nhận của đúng sản phẩm, không áp dụng thông số của model này cho model khác. Tham khảo thêm hướng dẫn về Zone và nhóm khí IIA, IIB, IIC.
Ngoài Zone, cần xác định loại khí hoặc hơi dễ cháy có thể xuất hiện tại công trình. Các nhóm khí IIA, IIB và IIC đặt ra yêu cầu bảo vệ khác nhau, trong đó IIC có yêu cầu nghiêm ngặt hơn. Cấp nhiệt độ từ T1 đến T6 thể hiện giới hạn nhiệt độ bề mặt của thiết bị. Việc lựa chọn phải dựa trên đặc tính tự bốc cháy của môi chất nguy hiểm, không dựa vào nhiệt độ làm lạnh cài đặt. Nếu hồ sơ dự án chưa xác định Zone, nhóm khí hoặc cấp nhiệt độ, khách hàng nên làm rõ với đơn vị phụ trách an toàn trước khi đặt hàng.
Công suất điều hòa phụ thuộc vào:
Diện tích và chiều cao phòng;
Khả năng cách nhiệt của tường, mái;
Nhiệt độ môi trường bên ngoài;
Số lượng người làm việc;
Máy móc và nguồn nhiệt trong phòng;
Tần suất đóng mở cửa;
Mức nhiệt độ cần duy trì;
Lượng khí tươi hoặc thông gió.
Có thể tham khảo sơ bộ:
| Diện tích | Công suất tham khảo |
|---|---|
| Khoảng 10–15 m² | 9.000 BTU |
| Khoảng 15–20 m² | 12.000 BTU |
| Khoảng 20–30 m² | 18.000 BTU |
| Khoảng 30–40 m² | 24.000 BTU |
| Khoảng 40–75 m² | 30.000–45.000 BTU |
| Nhà xưởng lớn | Cần tính tải nhiệt riêng |
Bảng trên không thay thế kết quả tính tải nhiệt. Phòng có trần cao, nhiều máy móc hoặc yêu cầu cấp khí tươi có thể cần công suất lớn hơn.
Trước khi chọn máy, cần khảo sát:
Chiều cao trần;
Khoảng trống phía trên trần;
Khả năng chịu tải của kết cấu;
Kích thước dàn lạnh;
Vị trí đặt dàn nóng;
Khoảng cách giữa hai dàn;
Lối tiếp cận phục vụ bảo trì;
Vị trí đường ống và cáp điện.
Không treo thiết bị trực tiếp vào tấm trần trang trí. Dàn lạnh phải được cố định bằng kết cấu chịu lực phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều hòa âm trần cần có đường thoát nước ngưng với độ dốc phù hợp. Nếu thoát nước không tốt, nước có thể tràn vào trần, gây ẩm mốc hoặc ảnh hưởng đến thiết bị điện.
Đường thoát nước cần được kiểm tra về:
Đường kính ống;
Độ dốc;
Chiều cao bơm nước ngưng nếu có;
Khả năng cách nhiệt chống đọng sương;
Vị trí xả nước;
Khả năng kiểm tra và vệ sinh.
Các model có thể sử dụng điện áp 220V hoặc 380V, một pha hoặc ba pha. Đối với dòng công suất lớn, khách hàng cần kiểm tra khả năng cấp điện, dòng định mức, thiết bị bảo vệ và phương án đấu nối.
Cáp, đầu nối và hộp cấp điện phải phù hợp với khu vực nguy hiểm. Không sử dụng phụ kiện điện dân dụng để thay thế các bộ phận được quy định trong thiết kế.
Đối với công trình ngoài biển, kho hóa chất hoặc khu vực có hơi axit, kiềm, cần kiểm tra lớp phủ dàn trao đổi nhiệt, ống đồng, cánh tản nhiệt, vỏ máy và các chi tiết kim loại.
Khả năng phòng nổ và khả năng chống ăn mòn là hai yêu cầu riêng. Thiết bị có chứng nhận phòng nổ không mặc nhiên phù hợp với mọi môi trường hóa chất.
Điều hòa âm trần phòng nổ Daikin AR-052 có dải công suất khoảng 9.000–45.000 BTU và diện tích tham khảo 15–75 m². Sản phẩm được giới thiệu cho môi trường ATEX Zone 2.
Dòng AR-051 có công suất làm mát khoảng 5–14 kW, dựa trên nền tảng điều hòa Toshiba RAV và được giới thiệu cho môi trường Zone 2. Tùy cấu hình, sản phẩm có thể hỗ trợ làm mát và sưởi.
Điều hòa chống cháy nổ Gree BKT-40 có công suất khoảng 28 kW, phù hợp với khu vực cần lưu lượng gió và công suất làm lạnh lớn.
Model BKT-65 có công suất khoảng 56 kW, hướng tới các nhà xưởng hoặc không gian công nghiệp lớn. Công suất thực tế và phạm vi sử dụng cần được xác nhận theo hồ sơ sản phẩm.
| Tiêu chí | Âm trần | Treo tường | Đặt sàn |
|---|---|---|---|
| Vị trí lắp | Trên hoặc trong trần | Gắn trên tường | Đặt trực tiếp trên sàn |
| Không gian | Phòng vừa, lớn | Phòng nhỏ, vừa | Phòng vừa, lớn |
| Phân phối gió | Rộng và tương đối đều | Tập trung từ một phía | Lưu lượng lớn, đưa gió xa |
| Diện tích chiếm dụng | Không chiếm sàn | Không chiếm sàn | Cần diện tích sàn |
| Yêu cầu thi công | Kết cấu trần và thoát nước | Tường và đường ống | Nền đặt máy |
| Bảo trì | Cần cửa thăm trần | Dễ tiếp cận hơn | Dễ tiếp cận thân máy |
Nếu công trình không đủ khoảng trống trên trần, có thể tham khảo điều hòa treo tường phòng nổ. Với không gian cần lưu lượng gió lớn và thuận tiện bảo trì từ mặt sàn, nên xem thêm điều hòa đặt sàn phòng nổ.
Tùy model và yêu cầu dự án, khách hàng nên kiểm tra:
Catalog và tài liệu kỹ thuật;
Bản vẽ kích thước, hướng dẫn lắp đặt;
Nhãn máy thể hiện đúng model;
Chứng nhận xuất xứ CO;
Chứng nhận chất lượng CQ;
Chứng nhận phòng nổ ATEX, IECEx, GB hoặc loại tương ứng;
Phạm vi Zone, nhóm khí và cấp nhiệt độ;
Hồ sơ kiểm tra hoặc kiểm định theo yêu cầu tại Việt Nam.
Không nên đánh giá thiết bị chỉ qua tem Ex bên ngoài. Khách hàng có thể tham khảo cách nhận biết điều hòa phòng nổ đạt chuẩn trước khi lựa chọn.
TVPE cung cấp đa dạng thiết bị phòng nổ cho ngành điện, dầu khí, hóa chất, hàng hải và sản xuất công nghiệp.
Khách hàng được hỗ trợ:
Lựa chọn kiểu máy và công suất;
Đối chiếu Zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ;
Kiểm tra chiều cao và kết cấu trần;
Tư vấn nguồn điện, đường ống;
Lựa chọn thiết bị theo môi trường ăn mòn;
Kiểm tra tài liệu kỹ thuật của từng model;
Hỗ trợ trong quá trình bàn giao và vận hành.
Giá sản phẩm phụ thuộc vào công suất, thương hiệu, kiểu dàn lạnh, Zone, nhóm khí, nguồn điện, khả năng chống ăn mòn và hồ sơ đi kèm.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng vui lòng cung cấp kích thước phòng, chiều cao trần, loại khí hoặc hóa chất, Zone, nguồn điện, số lượng và yêu cầu chứng nhận của dự án.
Hotline: 0937 366 889
Email: sales@tvpe.vn
Phạm vi sử dụng phụ thuộc từng model. Dòng AR-052 được giới thiệu cho Zone 2, trong khi một số dòng lắp trần công suất lớn có thể phù hợp với Zone 1 và Zone 2.
Có, nếu lựa chọn đúng công suất và kiểu phân phối gió. Nhà xưởng lớn cần tính tải nhiệt thay vì chỉ chọn máy theo diện tích.
Có. Cửa thăm giúp tiếp cận hộp điện, đường ống, bơm nước ngưng và các bộ phận cần kiểm tra, bảo trì.
Không. CO và CQ thể hiện nguồn gốc và chất lượng hàng hóa nhưng không thay thế chứng nhận phòng nổ của thiết bị.